XSMT ngày 22-01-2023
Chủ nhật, 22/01/2023
Xổ số Miền Trung
Chủ nhật, 22/01/2023
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Thừa Thiên Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 81 | 98 |
| G7Giải bảy | 220 | 302 | 843 |
| G6Giải sáu | 252789733676 | 044720608571 | 078856897953 |
| G5Giải năm | 8150 | 3839 | 2927 |
| G4Giải tư | 57612218585163817750060400549835423 | 22094261081101807556650632707537030 | 80080640794621662494409539437696552 |
| G3Giải ba | 7194103062 | 7127834668 | 1621113489 |
| G2Giải nhì | 75926 | 56791 | 37978 |
| G1Giải nhất | 83596 | 71483 | 90178 |
| ĐBĐặc biệt | 517931 | 344924 | 990669 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | – |
| 5 | – |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | – |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T721-01-2023Đà Nẵng016979Quảng Ngãi264606Đắk Nông441074
- T620-01-2023Gia Lai198646Ninh Thuận204032
- T519-01-2023Bình Định346270Quảng Trị349148Quảng Bình564059
- T418-01-2023Đà Nẵng295701Khánh Hòa582736
- T317-01-2023Đắk Lắk090146Quảng Nam452232
- T216-01-2023Thừa Thiên Huế855453Phú Yên422124
- CN15-01-2023Thừa Thiên Huế455321Khánh Hòa416748Kon Tum104478
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.