XSMT ngày 15-02-2026
Chủ nhật, 15/02/2026
Xổ số Miền Trung
Chủ nhật, 15/02/2026
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Thừa Thiên Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 20 | 26 |
| G7Giải bảy | 985 | 082 | 975 |
| G6Giải sáu | 441434866147 | 891975723643 | 284579210141 |
| G5Giải năm | 7647 | 6106 | 5446 |
| G4Giải tư | 36582797662991946901178072297507759 | 20425136292743230162921060543611536 | 23133267784689768571425534687284864 |
| G3Giải ba | 8708506820 | 6481334819 | 5801004904 |
| G2Giải nhì | 63347 | 27874 | 09990 |
| G1Giải nhất | 90811 | 91051 | 56330 |
| ĐBĐặc biệt | 097708 | 904254 | 325724 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | – |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | – |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | – |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T714-02-2026Đà Nẵng508844Quảng Ngãi902431Đắk Nông342908
- T613-02-2026Gia Lai978482Ninh Thuận327771
- T512-02-2026Bình Định099144Quảng Trị194340Quảng Bình631208
- T411-02-2026Đà Nẵng991155Khánh Hòa598702
- T310-02-2026Đắk Lắk586445Quảng Nam249626
- T209-02-2026Thừa Thiên Huế519579Phú Yên256954
- CN08-02-2026Thừa Thiên Huế356221Khánh Hòa691162Kon Tum548788
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.