XSMT ngày 11-01-2026
Chủ nhật, 11/01/2026
Xổ số Miền Trung
Chủ nhật, 11/01/2026
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Thừa Thiên Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 37 | 23 |
| G7Giải bảy | 460 | 993 | 674 |
| G6Giải sáu | 009804991857 | 851108759299 | 675018396550 |
| G5Giải năm | 7984 | 8551 | 9716 |
| G4Giải tư | 79677474232323599326851769467365741 | 60001380968859224796876850081205661 | 44740683751620092680477891816060044 |
| G3Giải ba | 1089055284 | 9208364417 | 4616461390 |
| G2Giải nhì | 39064 | 27441 | 70447 |
| G1Giải nhất | 78884 | 15456 | 80242 |
| ĐBĐặc biệt | 672315 | 935846 | 723063 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | – |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T710-01-2026Đà Nẵng058133Quảng Ngãi434371Đắk Nông902399
- T609-01-2026Gia Lai848952Ninh Thuận456952
- T508-01-2026Bình Định634834Quảng Trị278562Quảng Bình585484
- T407-01-2026Đà Nẵng808557Khánh Hòa319180
- T306-01-2026Đắk Lắk117817Quảng Nam007603
- T205-01-2026Thừa Thiên Huế715470Phú Yên939254
- CN04-01-2026Thừa Thiên Huế528264Khánh Hòa631267Kon Tum840504
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.