XSMT ngày 15-01-2026
Thứ năm, 15/01/2026
Xổ số Miền Trung
Thứ năm, 15/01/2026
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 88 | 89 |
| G7Giải bảy | 674 | 389 | 034 |
| G6Giải sáu | 787263700725 | 206265788396 | 475623946783 |
| G5Giải năm | 7091 | 7603 | 6894 |
| G4Giải tư | 55870188277462516784483911230389699 | 33479781861075268144123635540194247 | 61085429207430324059811236157016788 |
| G3Giải ba | 7528132511 | 6325624032 | 0555962303 |
| G2Giải nhì | 71550 | 44477 | 35834 |
| G1Giải nhất | 27772 | 88864 | 78683 |
| ĐBĐặc biệt | 118336 | 174594 | 130781 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | – |
| 5 | |
| 6 | – |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | – |
| 9 |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T414-01-2026Đà Nẵng126704Khánh Hòa507450
- T313-01-2026Đắk Lắk006419Quảng Nam287605
- T212-01-2026Thừa Thiên Huế640801Phú Yên321282
- CN11-01-2026Thừa Thiên Huế672315Khánh Hòa935846Kon Tum723063
- T710-01-2026Đà Nẵng058133Quảng Ngãi434371Đắk Nông902399
- T609-01-2026Gia Lai848952Ninh Thuận456952
- T508-01-2026Bình Định634834Quảng Trị278562Quảng Bình585484
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.