XSMT ngày 11-04-2024
Thứ năm, 11/04/2024
Xổ số Miền Trung
Thứ năm, 11/04/2024
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 84 | 50 |
| G7Giải bảy | 178 | 612 | 421 |
| G6Giải sáu | 048228120168 | 489042393913 | 244214206841 |
| G5Giải năm | 5765 | 8816 | 9215 |
| G4Giải tư | 16241834831709961033332331468226779 | 96166390311452237219158362571269090 | 93997503326105510561995906735270438 |
| G3Giải ba | 5343893435 | 3233073223 | 4791676751 |
| G2Giải nhì | 19714 | 60605 | 50938 |
| G1Giải nhất | 09089 | 16945 | 61314 |
| ĐBĐặc biệt | 413781 | 833501 | 597576 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | |
| 2 | – |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | – |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | – |
| 7 | – |
| 8 | |
| 9 |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T410-04-2024Đà Nẵng035606Khánh Hòa182714
- T309-04-2024Đắk Lắk147361Quảng Nam850181
- T208-04-2024Thừa Thiên Huế727772Phú Yên905943
- CN07-04-2024Thừa Thiên Huế947853Khánh Hòa508281Kon Tum608750
- T706-04-2024Đà Nẵng249316Quảng Ngãi181411Đắk Nông690805
- T605-04-2024Gia Lai854776Ninh Thuận329648
- T504-04-2024Bình Định217426Quảng Trị184007Quảng Bình610560
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.