XSMT ngày 05-02-2026
Thứ năm, 05/02/2026
Xổ số Miền Trung
Thứ năm, 05/02/2026
✓ Đã đối chiếu 2 nguồnĐã có kết quả
| Giải | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 81 | 06 |
| G7Giải bảy | 045 | 353 | 340 |
| G6Giải sáu | 184449320347 | 587169353800 | 645836693788 |
| G5Giải năm | 3521 | 2628 | 7780 |
| G4Giải tư | 54597561119572824386023766326064640 | 56191215121648512056221818967750525 | 64225230828450215467424696271226772 |
| G3Giải ba | 4565720192 | 3433211822 | 2091714727 |
| G2Giải nhì | 58692 | 36075 | 57686 |
| G1Giải nhất | 52387 | 00239 | 88810 |
| ĐBĐặc biệt | 155212 | 797024 | 910374 |
Bảng loto
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | – |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | – |
Bấm vào một số để làm nổi bật các lần xuất hiện của loto đó.
Các ngày liền trước
- T404-02-2026Đà Nẵng078289Khánh Hòa362103
- T303-02-2026Đắk Lắk635211Quảng Nam615038
- T202-02-2026Thừa Thiên Huế861008Phú Yên591333
- CN01-02-2026Thừa Thiên Huế485467Khánh Hòa921053Kon Tum009578
- T731-01-2026Đà Nẵng316510Quảng Ngãi403903Đắk Nông931487
- T630-01-2026Gia Lai440659Ninh Thuận825377
- T529-01-2026Bình Định219916Quảng Bình277928
Giải đặc biệt Miền Trung các ngày gần đây.